XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung - SXMT - XSKTMT

XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung 11-04-2026

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
03,4,6,7,80
127,9,95
22,3,831
320,1,62,7
40,13,65,7,8,8
51,58
666,73,4,5,6
751,1,8,96,9
890
901,27,9

XSMT » XSMT thứ 6 » Xổ số miền Trung 10-04-2026

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,11,4,4
160,4,6
20,7
30,0,87,9
44
51,95
670,1,2
71,1,71,4
874,6,9
95,6,7

XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 09-04-2026

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
4919
9089
2174
G4
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004,5,73
11,94,45,6,9
20,01,83,4
34,4,72,4,4,6,8,90,4
44,5,70
5281,3
61,2,38
711,4
86,95,92,3,4
985,7

XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 08-04-2026

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
35
07
G7
678
043
G6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G5
5767
2307
G4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G3
60459
46165
15567
85488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,21,7,7
171,2,2,6
22,2,3,30
354,7
43
59
62,5,7,87
74,8,85,6
843,7,8
972

XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 07-04-2026

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
02,85,9
13,70,3
24,9
30,1,1,6,72,3,7
40,49
590
63,53,8
73,3,76,6
827,8
96

XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 06-04-2026

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,4,7,82,8
184,6
21,1,4,4,4,4,6
325,8
46
573,7
6
78
86,61,3,8,9
93,50,2,4,8

XSMT » XSMT chủ nhật » Xổ số miền Trung 05-04-2026

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
G8
22
12
70
G7
075
433
413
G6
3501
8515
3974
9361
7270
0125
1057
1825
4067
G5
1146
7027
9877
G4
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
G3
73839
34242
99111
55025
69767
71524
G2
84197
48895
77219
G1
47288
16646
37001
ĐB
106834
003667
507554
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
011
151,2,22,3,5,9
22,85,5,5,5,74,5
34,6,93,85
42,66,7
5311,4,7
601,77,7
74,4,500,7
884,4
91,3,75,74