XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung - SXMT - XSKTMT

XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 10-03-2026

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
050,0,3
11,1,76
20,6
323,5,9
46,8
52,34
65
74,7,9
86,91,2,6,7
96,6,81,4,4,7

XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 09-03-2026

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
030,2,5,9
14,92,3,9
253
32
428
55,51,2,8
61,55
73,70,3
83,6,81,3,6
94,7,8

XSMT » XSMT chủ nhật » Xổ số miền Trung 08-03-2026

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
062,95
157
21,2,7
31,4,50,0,0,35
41,63,51,4
53,50,2,5
62,4,5,55,50,2,4,7
72,5,9,90,2,4,81,6,8,9
861,6
98

XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung 07-03-2026

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
023,3
10,1,350,9
25,95,7
32,31,74,8
403,4,91,6
52,5,81,80
68,94,96,6,8
7300,1
82,81,34,8
90,1,893,8

XSMT » XSMT thứ 6 » Xổ số miền Trung 06-03-2026

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01
11,3,8,9
221,2,8,9
317
44,80,4,6,8
55,87
63,8
71,62,6,8
80,06
91,2,2,34

XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 05-03-2026

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G5
7745
6132
5443
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,61,21,8
174,5
2847
35,92,3,88
45,52,3
52,7,83,81,1
60,4,86,62,8,8
7034
84,6,782,6
952,4,5,6,77,9

XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 04-03-2026

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
96
88
G7
776
449
G6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G5
7639
2074
G4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G3
06697
12125
36152
57187
G2
26898
98458
G1
82129
78634
ĐB
018361
971174
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,94
1
23,5,99
394,7
44,73,5,9
53,42,8,8
61,3
76,92,4,4
882,2,6,7,8
96,7,8